PHẦN MỀM BÁN HÀNG OFFLINE ACPOS SHOP
DỮ LIỆU NỘI BỘ
Không phụ thuộc vào Internet, an toàn tuyệt đối
TỰ LƯU – TỰ XÓA
Tự backup an toàn, bảo mật dữ liệu tối đa
KHÔNG PHỤ THUỘC
Độc lập hoàn toàn với các nhà cung cấp bên ngoài
KHÔNG CHIA SẺ BÊN THỨ 3
Bảo vệ tuyệt mật thông tin kinh doanh của bạn
HỆ THỐNG ONLINE
Chuyển đổi dữ liệu về OFFLINE nhanh chóng!
BÁO GIÁ
Mua một lần · Không lo phí thuê bao hàng tháng
Basic
Dành cho mô hình nhỏ
Pro
Dành cho nhu cầu sử dụng lớn hơn, có sản xuất
Mạng nội bộ
& Auto-Backup
|
Tính Năng Các Gói
|
Miễn phí (CE)
|
Basic
|
Pro
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HỆ THỐNG | |||||||
| 1 | Người dùng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 2 | Thông tin chung | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 4 | Phân quyền | ✓ | — | ✓ | |||
| 5 | Đổi mật khẩu | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 6 | Reset phần mềm | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 7 | Backup dữ liệu | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| DANH MỤC | |||||||
| 8 | Hàng hóa | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 9 | Khách hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 10 | Nhà cung cấp | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 11 | Nhóm hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 12 | Đơn vị tính | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 13 | Kho | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 14 | Nhân viên | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 15 | Ngân hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 16 | Thiết lập định mức nguyên vật liệu | ✓ | — | ✓ | |||
| KHO - MUA HÀNG | |||||||
| 18 | Mua hàng nhập kho | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 18 | Trả hàng cho nhà cung cấp | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 18 | Mua hàng dịch vụ | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 30 | Xuất kho nguyên vật liệu nhập kho thành phẩm | ✓ | — | ✓ | |||
| 31 | Kiểm kê | ✓ | — | ✓ | |||
| BÁN HÀNG | |||||||
| 19 | Bán hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 19 | Hàng bị trả lại | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 29 | Báo giá | ✓ | — | ✓ | |||
| TIỀN MẶT - TIỀN GỬI NGÂN HÀNG | |||||||
| 20 | Thu tiền | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 21 | Chi tiền | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 22 | Thu nợ | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 23 | Trả nợ | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| QUẢN LÝ BẢO HÀNH | |||||||
| 32 | Nhận hàng bảo hành từ khách hàng | ✓ | — | ✓ | |||
| 32 | Gửi nhà cung cấp bảo hành | ✓ | — | ✓ | |||
| 32 | Nhận hàng bảo hành từ nhà cung cấp | ✓ | — | ✓ | |||
| 32 | Trả hàng bảo hành cho khách hàng | ✓ | — | ✓ | |||
| NGHIỆP VỤ KHÁC | |||||||
| 25 | Tự động Xuất NVL theo định mức & Nhập thành phẩm | ✓ | — | ✓ | |||
| 25 | Quét mã vạch | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 27 | Theo dõi seri/imei | ✓ | — | ✓ | |||
| 28 | Theo dõi lô/date | ✓ | — | ✓ | |||
| CÁCH TÍNH CHIẾT KHẤU | |||||||
| 33 | Chiết khấu theo đơn hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 34 | Chiết khấu theo từng mặt hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| CÁCH THIẾT LẬP ĐƠN GIÁ | |||||||
| 35 | Theo giá gần nhất | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 36 | Theo giá mặc định | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 37 | Theo giá bán sỉ | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 38 | Theo giá bán lẻ | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 39 | Theo giá nhập = giá lẻ | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| BÁO CÁO KHO - MUA HÀNG | |||||||
| 47 | Hoá đơn nhập hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 48 | Chi tiết nhập hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 50 | Tồn kho hiện tại | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 51 | Nhập - Xuất - Tồn | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 52 | Nhập - Xuất - Tồn theo Lô | ✓ | — | ✓ | |||
| 55 | Thẻ kho | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| BÁO CÁO BÁN HÀNG | |||||||
| 41 | Hoá đơn bán hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 42 | Chi tiết bán hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| BÁO CÁO CÔNG NỢ | |||||||
| 43 | Sổ nợ Khách hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 49 | Sổ nợ Nhà cung cấp | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 49 | Sổ chi tiết công nợ Nhà cung cấp | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 49 | Sổ chi tiết công nợ Khách hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| BÁO CÁO QUỸ TIỀN MẶT - TIỀN GỬI NGÂN HÀNG | |||||||
| 56 | Quỹ tiền mặt | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| 57 | Tiền gửi ngân hàng | ✓ | ✓ | ✓ | |||
| BÁO CÁO KINH DOANH | |||||||
| 40 | Sổ chi tiết phát sinh | ✓ | — | ✓ | |||
| 44 | Doanh thu, Lợi nhuận theo Khách hàng | ✓ | — | ✓ | |||
| 45 | Doanh thu, Lợi nhuận theo Hàng hoá | ✓ | — | ✓ | |||
| 46 | Doanh thu, Lợi nhuận theo Nhân viên kinh doanh | ✓ | — | ✓ | |||
| 58 | Tổng hợp Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận | ✓ | — | ✓ | |||
| 59 | Chi tiết Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận theo ngày | ✓ | — | ✓ | |||
| BÁO CÁO BẢO HÀNH | |||||||
| 53 | Nhập - Xuất - Tồn | ✓ | — | ✓ | |||
| 54 | Thẻ kho | ✓ | — | ✓ | |||